ráy tai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất tiết ra từ tuyến ráy tai, có màu vàng nâu, tích tụ trong ống tai ngoài: "ráy tai" là một chất nhờn, hơi dính do các tuyến trong ống tai tiết ra, có tác dụng bảo vệ, bôi trơn và ngăn bụi bẩn.
- Vật chất nhỏ, khô, bong ra từ chất ráy tai: "ráy tai" cũng có thể chỉ những mảnh nhỏ, khô của chất tiết này đã bong ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ dặn không nên dùng tăm bông ngoáy sâu để lấy ráy tai.
- Ráy tai khô và bong ra tự nhiên là dấu hiệu bình thường.
- Bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng có thể lấy ráy tai bị nút tắc.
Các cách sử dụng nâng cao
"nút ráy tai": tình trạng ráy tai tích tụ quá nhiều, đóng cục và bít kín ống tai, gây giảm thính lực hoặc khó chịu.
- Bé kêu đau tai, đi khám thì phát hiện có nút ráy tai.
"ráy tai ướt/ráy tai khô": hai dạng ráy tai phổ biến, được quy định bởi gen, trong đó dạng ướt phổ biến hơn.
- Người châu Á thường có ráy tai khô, còn người châu Âu, châu Phi thường có ráy tai ướt.
Biến thể và từ gần giống
Cử ráy tai (động từ): hành động dùng dụng cụ (như tăm bông, cây ngoáy tai) để lấy ráy tai ra.
- Cần thận trọng khi cử ráy tai để tránh tổn thương màng nhĩ.
Cerumen (danh từ): thuật ngữ y khoa quốc tế chỉ ráy tai.
- Cerumen là một chất tiết sinh lý bình thường của cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Ghét tai (từ ít dùng, thường dùng trong dân gian): cùng chỉ chất ráy tai.
Thành ngữ liên quan
- "Điếc vì ráy tai": thành ngữ ví von chỉ việc không nghe, không tiếp thu ý kiến người khác, tương tự như bị nút ráy tai che lấp.
- Nói mãi mà anh ta không nghe, cứ như điếc vì ráy tai vậy.
- dt X. Ráy 2.